karl von clausewitz

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Karl von Clausewitz (1780–1831) một vị tướng người Phổ nhà lý luận quân sự nổi tiếng. Ông được biết đến với học thuyết về chiến tranh tổng lực quan điểm cho rằng chiến tranh sự tiếp nối của chính trị bằng các phương tiện khác.

dụ sử dụng
  • (Karl von Clausewitz lập luận rằng chiến tranh không chỉ đơn thuần một hành động chính trị một công cụ chính trị thực sự.)
  • (Nhiều học viện quân sự vẫn nghiên cứu các tác phẩm của Karl von Clausewitz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Clausewitzian view of war": Quan điểm về chiến tranh theo trường phái Clausewitz, nhấn mạnh tính chất chính trị tổng lực của chiến tranh.
    • The Clausewitzian view of war emphasizes the importance of destroying the enemy's armed forces. (Quan điểm Clausewitz về chiến tranh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu diệt lực lượng trang của kẻ thù.)
  • "Clausewitzian trinity": Bộ ba Clausewitz, bao gồm nhân dân, quân đội chính phủ, ông cho các yếu tố cốt lõi của chiến tranh.
    • The Clausewitzian trinity explains the dynamic relationship between the people, the army, and the government in warfare. (Bộ ba Clausewitz giải thích mối quan hệ năng động giữa nhân dân, quân đội chính phủ trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Clausewitzian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Clausewitz hoặc học thuyết của ông.
    • This is a Clausewitzian approach to conflict. (Đây một cách tiếp cận xung đột theo phong cách Clausewitz.)
Từ đồng nghĩa
  • Military theorist: nhà lý luận quân sự.
  • Prussian general: tướng người Phổ.
Các cụm từ liên quan
  • Doctrine of total war: học thuyết chiến tranh tổng lực, một khái niệm do Clausewitz đề xuất.
  • War as an extension of diplomacy: chiến tranh sự mở rộng của ngoại giao, luận điểm chính của Clausewitz.
Thành ngữ liên quan
  • "Fog of war": màn sương chiến tranh, một khái niệm được Clausewitz phổ biến, chỉ sự không chắc chắn hỗn loạn trong chiến tranh.
    • The fog of war makes it difficult for commanders to make clear decisions. (Màn sương chiến tranh khiến các chỉ huy khó đưa ra quyết định rõ ràng.)